thanh táo

thanh táo

Thanh táo mọc thành từng chùm nhỏ màu đỏ tươi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thanh táo: Một loại cây nhỏ, thân thảo hoặc bụi, thuộc họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae), tên khoa học Clerodendrum (thường Clerodendrum indicum hoặc các loài tương tự). Cây thanh táo thường hoa màu trắng hoặc hồng, mọc thành chùm, quả nhỏ hình tròn, khi chín màu xanh lam hoặc đen.
    • Quả thanh táo: Quả của cây thanh táo, thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền để thanh nhiệt, giải độc, hoặc chữa các bệnh về đường ruột.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây):

    • Thanh táo mọc hoangnhiều vùng đồi núi Việt Nam. (Loại cây này thường mọc tự nhiênvùng đồi núi.)
    • thanh táo có thể dùng để nấu nước uống giải nhiệt. ( của cây thanh táo có thể đun nước uống để làm mát cơ thể.)
  • Danh từ (quả):

    • Quả thanh táo chín màu xanh đen, vị hơi chát. (Quả thanh táo khi chín màu xanh đen vị chát nhẹ.)
    • Người dân thường hái quả thanh táo để phơi khô làm thuốc. (Quả thanh táo được thu hoạch phơi khô để dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thanh táo giải nhiệt": Công dụng của cây thanh táo trong việc làm mát cơ thể, giảm nóng trong.

    • Uống nước sắc từ thanh táo giúp thanh táo giải nhiệt vào mùa . (Dùng nước đun từ thanh táo giúp làm mát cơ thể trong thời tiết nóng.)
  • "thanh táo trị đau bụng": Công dụng của quả thanh táo trong y học cổ truyền để chữa đau bụng, tiêu chảy.

    • Quả thanh táo được dùng thanh táo trị đau bụng do nhiễm lạnh. (Quả thanh táo được sử dụng để chữa đau bụng do bị lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Táo (danh từ): Một loại cây ăn quả khác, như cây táo ta (táo tàu) hoặc táo tây, không liên quan đến thanh táo.

    • Táo tây vị ngọt, giòn. (Táo tây loại quả phổ biến, không phải thanh táo.)
  • Thanh nhiệt (động từ): Hành động làm mát cơ thể, thường dùng trong y học cổ truyền, liên quan đến công dụng của thanh táo.

    • Thuốc này tác dụng thanh nhiệt. (Thuốc này giúp làm mát cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây chùm ngây (danh từ): Một loại cây khác cũng tác dụng giải nhiệt, nhưng không phải thanh táo. (Lưu ý: Đây không phải đồng nghĩa chính xác, chỉ so sánh về công dụng.)
  • Cây cỏ roi ngựa (danh từ): Họ thực vật thanh táo thuộc về.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thanh táo". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, có thể thấy:
    • "Thanh táo như thuốc": Dùng để chỉ những cây thuốc tác dụng làm mát, giải độc.
      • Cây này thanh táo như thuốc, ai uống cũng thấy mát. (Loại cây này tác dụng giải nhiệt như thuốc, ai uống cũng cảm thấy dễ chịu.)